tự kỉ ám thị
Định nghĩa
Danh từ:
- Phương pháp tự tác động đến tâm lý: "tự kỉ ám thị" chỉ hành động đưa vào tiềm thức của bản thân một ý nghĩ, niềm tin hoặc mệnh lệnh nào đó, nhằm thay đổi hành vi, cảm xúc hoặc trạng thái sức khỏe mà không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
- Cơ chế tâm lý tự ảnh hưởng: "tự kỉ ám thị" cũng mô tả hiện tượng một người vô thức hoặc có ý thức tự thuyết phục mình về một điều gì đó, dẫn đến tác động thực tế lên cơ thể và tinh thần.
Động từ (dạng hành động):
- Thực hiện việc tự gợi ý: Dùng để chỉ hành động tự nhủ, tự tác động tâm lý lên chính mình.
- Anh ấy tự kỉ ám thị rằng mình sẽ vượt qua nỗi sợ hãi. (Anh ấy tự nhủ với bản thân để vượt qua nỗi sợ.)
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Tự kỉ ám thị là một kỹ thuật phổ biến trong tâm lý học trị liệu. (Phương pháp tự tác động tâm lý được dùng nhiều trong điều trị.)
- Cô ấy dùng tự kỉ ám thị để kiểm soát cơn đau. (Cô ấy áp dụng cách tự thuyết phục để giảm đau.)
Động từ:
- Bệnh nhân tự kỉ ám thị rằng thuốc sẽ có hiệu quả. (Bệnh nhân tự nhủ với mình để tin vào tác dụng của thuốc.)
- Họ tự kỉ ám thị về sự tự tin trước khi thuyết trình. (Họ tự tác động tâm lý để có thêm sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tự kỉ ám thị tích cực": hình thức tự gợi ý những suy nghĩ tốt đẹp, lạc quan.
- Tự kỉ ám thị tích cực giúp cải thiện tinh thần. (Việc tự nhủ những điều tốt đẹp giúp tâm trạng tốt hơn.)
"tự kỉ ám thị tiêu cực": hình thức tự gợi ý những suy nghĩ xấu, gây lo lắng.
- Tự kỉ ám thị tiêu cực có thể làm trầm trọng thêm bệnh lý. (Những suy nghĩ tự gợi ý xấu có thể khiến bệnh nặng hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Ám thị (danh từ): hành động gợi ý, tác động tâm lý lên người khác hoặc bản thân.
- Ám thị có thể thay đổi hành vi của một người. (Hành động gợi ý tâm lý có thể thay đổi cách cư xử.)
Tự kỉ (tính từ/danh từ): liên quan đến bản thân mình, thường dùng trong các thuật ngữ tâm lý (ví dụ: "tự kỉ ám thị", "tự kỉ yêu" — tự yêu mình quá mức).
Từ đồng nghĩa
- Tự gợi ý: hành động tự đưa ra ý nghĩ cho bản thân.
- Tự thôi miên: phương pháp tác động sâu vào tiềm thức, gần giống tự kỉ ám thị nhưng mạnh mẽ hơn.
- Tự thuyết phục: quá trình tự làm cho mình tin vào một điều gì đó.
Thành ngữ liên quan
Tự kỉ ám thị thành công: việc tự gợi ý đạt được kết quả mong muốn.
- Nhờ tự kỉ ám thị thành công, anh ấy đã bỏ được thói quen xấu. (Nhờ tự nhủ hiệu quả, anh ấy đã từ bỏ thói quen không tốt.)
Tự kỉ ám thị thất bại: việc tự gợi ý không mang lại hiệu quả.
- Tự kỉ ám thị thất bại khi niềm tin không đủ mạnh. (Việc tự nhủ không hiệu quả nếu người thực hiện không thực sự tin tưởng.)