tự kỉ ám thị

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Phương pháp tự tác động đến tâm lý: "tự kỉ ám thị" chỉ hành động đưa vào tiềm thức của bản thân một ý nghĩ, niềm tin hoặc mệnh lệnh nào đó, nhằm thay đổi hành vi, cảm xúc hoặc trạng thái sức khỏe không cần sự can thiệp từ bên ngoài.
    • chế tâm lý tự ảnh hưởng: "tự kỉ ám thị" cũng mô tả hiện tượng một ngườithức hoặc ý thức tự thuyết phục mình về một điều đó, dẫn đến tác động thực tế lên cơ thể tinh thần.
  2. Động từ (dạng hành động):

    • Thực hiện việc tự gợi ý: Dùng để chỉ hành động tự nhủ, tự tác động tâm lý lên chính mình.
    • Anh ấy tự kỉ ám thị rằng mình sẽ vượt qua nỗi sợ hãi. (Anh ấy tự nhủ với bản thân để vượt qua nỗi sợ.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Tự kỉ ám thị một kỹ thuật phổ biến trong tâm lý học trị liệu. (Phương pháp tự tác động tâm lý được dùng nhiều trong điều trị.)
    • ấy dùng tự kỉ ám thị để kiểm soát cơn đau. ( ấy áp dụng cách tự thuyết phục để giảm đau.)
  • Động từ:

    • Bệnh nhân tự kỉ ám thị rằng thuốc sẽ hiệu quả. (Bệnh nhân tự nhủ với mình để tin vào tác dụng của thuốc.)
    • Họ tự kỉ ám thị về sự tự tin trước khi thuyết trình. (Họ tự tác động tâm lý để thêm sự tự tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tự kỉ ám thị tích cực": hình thức tự gợi ý những suy nghĩ tốt đẹp, lạc quan.

    • Tự kỉ ám thị tích cực giúp cải thiện tinh thần. (Việc tự nhủ những điều tốt đẹp giúp tâm trạng tốt hơn.)
  • "tự kỉ ám thị tiêu cực": hình thức tự gợi ý những suy nghĩ xấu, gây lo lắng.

    • Tự kỉ ám thị tiêu cực có thể làm trầm trọng thêm bệnh . (Những suy nghĩ tự gợi ý xấu có thể khiến bệnh nặng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Ám thị (danh từ): hành động gợi ý, tác động tâm lý lên người khác hoặc bản thân.

    • Ám thị có thể thay đổi hành vi của một người. (Hành động gợi ý tâm lý có thể thay đổi cách cư xử.)
  • Tự kỉ (tính từ/danh từ): liên quan đến bản thân mình, thường dùng trong các thuật ngữ tâm lý ( dụ: "tự kỉ ám thị", "tự kỉ yêu" — tự yêu mình quá mức).

Từ đồng nghĩa
  • Tự gợi ý: hành động tự đưa ra ý nghĩ cho bản thân.
  • Tự thôi miên: phương pháp tác động sâu vào tiềm thức, gần giống tự kỉ ám thị nhưng mạnh mẽ hơn.
  • Tự thuyết phục: quá trình tự làm cho mình tin vào một điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • Tự kỉ ám thị thành công: việc tự gợi ý đạt được kết quả mong muốn.

    • Nhờ tự kỉ ám thị thành công, anh ấy đã bỏ được thói quen xấu. (Nhờ tự nhủ hiệu quả, anh ấy đã từ bỏ thói quen không tốt.)
  • Tự kỉ ám thị thất bại: việc tự gợi ý không mang lại hiệu quả.

    • Tự kỉ ám thị thất bại khi niềm tin không đủ mạnh. (Việc tự nhủ không hiệu quả nếu người thực hiện không thực sự tin tưởng.)